remind someone of, gợi nhớ cho ai về điều gì, family gathering, buổi sum họp gia đình, scrumptious meal, bữa ăn ngon tuyệt, memorable experience, trải nghiệm đáng nhớ, be filled with, chứa đầy, tràn ngập, recreational activity, hoạt động giải trí, seasoned angler, người câu cá có kinh nghiệm, indulge in, đắm chìm, nuông chiều bản thân với điều gì, cast a line, quăng cần câu, beneficial nutrient, dưỡng chất có lợi, ample opportunity, cơ hội dồi dào, phong phú, recreational (adj), thuộc về giải trí, unwind (v), thư giãn, xả stress, abundant (adj), dồi dào, phong phú, coastline (n), đường bờ biển, seasoned (adj), có kinh nghiệm, dày dặn, ample (adj), nhiều, dư dả, flavorful (adj), đậm đà, nhiều hương vị, beneficial (adj), có lợi, hữu ích, scrumptious (adj), ngon tuyệt, hấp dẫn.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?