organize, tổ chức, sắp xếp, put, đặt, để, keep, giữ, label, nhãn, dán nhãn, touch, chạm, untidy, bừa bộn, không gọn gàng, decide/make decisions, quyết định, use, sử dụng, similar, tương tự, together, cùng nhau.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?