Promote (v), thúc đẩy, Consumption (n), tiêu thụ, Mindless (adj), không có chủ đích, hoang phí, Toss into, đổ ra, thải ra, Logistics (n), hậu cần, vận chuyển hàng hóa, Rise = Increase (v), gia tăng, Forbid = Ban (v), cấm, Cardboard packaging, bao bì bằng bìa carton, sự đóng gói bằng bìa carton, Massive (adj), rất lớn, khổng lồ, Consider Ving, cân nhắc làm gì, Take without permission, lấy mà không được phép, Productive = Efficient (adj), hiệu quả, hữu ích, Experience (n, v), trải nghiệm, kinh nghiệm, Wisely (adv), một cách khôn ngoan, Plan ahead, lập kế hoạch trước, Reflect on, đối chiếu, nhìn lại, Essential (adj), cần thiết, Rapid development, sự phát triển nhanh chóng, Digital technology, công nghệ số, Make informed decisions, đưa ra quyết định sáng suốt, Compare (v), so sánh, Platform (n), nền tảng, sân ga, Brave (adj), dũng cảm.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?