thuê căn hộ, rent a flat, (noun) chủ nhà, landlord , trả tiền thuê nhà, pay the rent, căn hộ trang bị nội thất, furnished apartment, sống một mình, live on my own, chia sẻ phòng, share a room, chuyển nhà, move house, (noun) láng giềng, neighbourhood, (noun) trung tâm thành phố, city centre, (noun) khu vực yên tĩnh, quiet area, (noun) căn bếp hiện đại, modern kitchen, phòng ngủ thoải mái, comfortable bedroom, phòng khách rộng rãi, spacious living room, (noun) ban công nhỏ, small balcony, gần hệ thống giao thông công cộng, near public transport, (noun) ký túc xá sinh viên, student accommodation, (noun) tiện ích, utilities, (verb) sửa chữa , repair , ký hợp đồng, sign a contract, (noun) bạn cùng nhà, housemate, (adj) tức giận, angry, (adj) mệt mỏi, tired, (adj) đói, hungry, (adj) khát, thirsty, (adj) sạch sẽ, clean, (adj) bẩn, dirty, (adj) dễ, easy, (adj) khó khăn, difficult, (adj) cứng, khó khăn, hard, (adj) nóng, hot, (adj) lạnh, cold, (adj) ấm, warm, (adj) mát, cool, (adj) đẹp, beautiful, (adj) xấu xí, ugly, (adj) tốt tính, nice, (adj) tử tế , kind, (adj) thân thiện, friendly, (adj) hài hước, funny, (adj) yên tĩnh, quiet.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?