희망, Niềm hy vọng, 희망/ 꿈이 있다, Có ước mơ/ hy vọng, 희망/ 꿈을 가지다, Mang ước mơ/ hy vọng, 희망적이다, Có tính hy vọng, 희망/ 꿈을 키우다, Nuôi dưỡng ước mơ/ hy vọng, 희망/ 꿈을 나누다, Chia sẻ ước mơ/ hy vọng, 희망을 잃다, Đánh mất hy vọng, 꿈을 펼치다, Dang rộng ước mơ, 장래 희망, Hy vọng tương lai, 진로, Bước tiến trong tương lai, 진로를 정하다, Định ra bước tiến trong tương lai, 취업하다, Xin việc làm, 진학하다, Học lên cao, 유학을 가다, Đi du học, 적성에 맞다, Phù hợp với sở trường, (어려움/ 장애/ 가난)을/를 극복하다, Khắc phục khó khăn/trở ngại/nghèo khó

Leaderboard

We are currently working on improving the Leaderboard functionality. Please help us by offering your feedback.

Give Feedback

Visual style

Options

We are currently working on improving the Activity Settings. Please help us by offering your feedback.

Give Feedback

Switch template

Continue editing: ?