说/shuō/, Nói, kể, 听/tīng/, Nghe, 去/qù/, Đi, 走/zǒu/, Đi, 拿/ná/, Cầm, đoạt, tóm, 扛/káng, Nâng, vác, khiêng, 做/zuò/, Ngồi, 吃/chī/, Ăn, 喝/hē/, Uống, 咬/yǎo/, Cắn, 喊/hǎn/, Hét, 叫/jiào/, Gọi, kêu, 哭/kū/, Khóc, 送/sòng/, Tiễn, tặng, đưa, 接/jiē/, Đón, nhận, 打/dǎ/, Đánh, chơi, 骂/mà/, Mắng, trách, 提/tí/, Xách, nhấc, đề ra, 举/qǔ/, Giơ, nâng, đưa lên, 问/wèn/, Hỏi, thăm hỏi, 回/huí/, Trở về, quay lại, 画/huà/, Vẽ, 摘/zhāi/, Hái, ngắt, 种/zhòng/, Trồng, 跳/tiào/, Nhảy, 踢/tī/, Đá, 踩/cǎi/, Giẫm, đạp, chà, 唱/chàng/, Hát, 刷/shuā/, Đánh (răng), 洗/xǐ/, Tắm, giặt, 关/guān/, Đóng, khép, tắt, 开/kāi/, Mở, bung, tách ra, 拧/níng/, Vặn, vắt, véo, 买/mǎi/, Mua, 卖/mài/, Bán

Leaderboard

We are currently working on improving the Leaderboard functionality. Please help us by offering your feedback.

Give Feedback

Visual style

Options

We are currently working on improving the Activity Settings. Please help us by offering your feedback.

Give Feedback

Switch template

Continue editing: ?