Make a habit of - Tạo thói quen làm gì đó, Keep in mind - Ghi nhớ, lưu ý, Make reservations - Đặt chỗ trước (nhà hàng, khách sạn…), Give voice to something - Bày tỏ, thể hiện điều gì đó, Take into consideration - Xem xét, cân nhắc điều gì đó, Take a proactive approach - Chủ động tiếp cận vấn đề, Take something for granted - Coi điều gì đó là hiển nhiên, Take measures - thực hiện biện pháp, Make time for something - Dành thời gian cho việc gì đó, Pay a visit to somebody - Thăm ai đó, meet a requirement - đáp ứng yêu cầu, Take risks - Mạo hiểm, chấp nhận rủi ro, Keep track of trends - Theo dõi các xu hướng, Give priority to something - Ưu tiên điều gì đó, Set goals - Đặt mục tiêu, Throw a party - Tổ chức tiệc, do harm to - có hại cho, come into use - được sử dụng, Take responsibility for - Chịu trách nhiệm cho, Do research on / into - Nghiên cứu về, Raise awareness of - Nâng cao nhận thức về, Earn a living - Kiếm sống, Meet the deadline - Hoàn thành đúng hạn, Have an impact on - Có ảnh hưởng đến, Set a good example for - Nêu gương tốt cho, Break the law - Vi phạm pháp luật, Take notes on - Ghi chú lại, Pay attention to - Chú ý đến, Play a role in - Đóng vai trò trong, Gain experience / knowledge in / from / of - Tích lũy kinh nghiệm / kiến thức trong / từ / về,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?