interrupt as soon as possible , ngắt lời ngay khi có thể , agree with , đồng ý với..., disagree with , không đồng ý với... , ignore , phớt lờ , look at him , nhìn vào anh ấy, get more information , biết thêm thông tin , explain your opinion , giải thích quan điểm của bạn , turn your head away, quay đầu đi chỗ khác , strict (adj), nghiêm khắc , change opinion , thay đổi quan điểm , has the same opinion , có cùng quan điểm , make life interesting , làm cho cuộc sống thú vị hơn , can be fun , có thể trở nên vui hơn , can help us learn , có thể giúp chúng ta học hỏi , get angry , trở nên tức giận , stop listening , ngừng lắng nghe , life skills , kĩ năng sống .

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?