Application, ứng dụng, phần mềm, Avoid, Tránh xa, Charge, Nạp điện, sạc, Competitive, Có tính cạnh Có tính cạnh tranh, Panic, Hoảng sợ, Practical, Thực tế, Reserved, Kín tiếng, dè dặt, Safety vest, Áo bảo hộ, First-aid kit, Túi/ hộp sơ cứu, Shelter, Nơi trú ẩn, Take risks, Liều lĩnh, mạo hiểm, jungle, rừng, take off, cất cánh, cởi ra, decide, quyết định, village, ngôi làng, make a fire, nhóm lửa, branch, cành cây, dangerous, nguy hiểm, safe, an toàn, comfort, sự thoải mái, adventure, cuộc phiêu lưu, get lost, đi lạc.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?