Diabetes, Bệnh tiểu đường, Ordinary, Bình thường, tầm thường, Undergo, Trải qua (phẫu thuật, thử thách), Tenacious, Kiên cường, ngoan cường, Motivational, Truyền cảm hứng, tạo động lực, Awareness, Nhận thức, Capability, Khả năng, năng lực, Transplant, Cấy ghép (nội tạng), Tandem cycling, Đua xe đạp đôi, Trial, Cuộc thử nghiệm/phần thi, Exceptional, Xuất chúng, đặc biệt, Recognition, Sự công nhận, thừa nhận, Từ vựng, Nghĩa tiếng Việt, Appoint, Bổ nhiệm, Accompany, Đi cùng, hộ tống, Sponsorship, Sự tài trợ, Incorporate, Kết hợp, tích hợp, Boost, Thúc đẩy, tăng cường, Spur on, Khuyến khích, thúc đẩy, Spontaneous, Tự phát, tự nhiên, Embroidery, Thêu thùa, Ornament, Đồ trang trí, Handicraft, Đồ thủ công, Physical disability, Khuyết tật thân thể, Devote, Cống hiến, dành hết cho, Needy, Nghèo khổ, thiếu thốn, Từ vựng, Nghĩa tiếng Việt, Administrator, Nhà quản lý, quan lại, Sage, Nhà hiền triết, Compose, Sáng tác (thơ, nhạc), Hermit, Ẩn sĩ, Instability, Sự bất ổn, Dynasty, Triều đại, Resign, Từ chức, Corruption, Sự tham nhũng, Upheaval, Biến động (chính trị, xã hội), Pursuit, Sự theo đuổi, Prophecy, Lời tiên tri, Ambiguous, Mơ hồ, đa nghĩa, Prominent, Nổi bật, lỗi lạc, Struggle, Cuộc đấu tranh, Dedication, Sự cống hiến, tận tâm, Diverse, Đa dạng, Unwavering, Kiên định, không lay chuyển, Patriotism, Lòng yêu nước, Foster, Nuôi dưỡng, thúc đẩy, Profound, Sâu sắc, Liberation, Sự giải phóng, Sacrifice, Sự hy sinh, Embrace, Đón nhận, đi theo (lý tưởng), Ideal, Lý tưởng.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?