Multicultural, Đa văn hóa, Immigrant, Người nhập cư, Inhabit, Trú ngụ, cư trú, Explorer, Nhà thám hiểm, Settler, Người định cư, Permanently, Vĩnh viễn, lâu dài, Opportunity, Cơ hội, Refugee, Người tị nạn, Diverse, Đa dạng, Migrate, Di cư, Native, Bản địa, Citizen, Công dân, Từ vựng, Nghĩa tiếng Việt, Intangible, Phi vật thể (không chạm được), Ritual, Nghi lễ, Crucial, Cốt yếu, cực kỳ quan trọng, Globalisation, Toàn cầu hóa, Safeguard, Bảo vệ, giữ gìn, Significance, Tầm quan trọng, ý nghĩa, Orally, Bằng lời nói, truyền miệng, Appreciate, Trân trọng, cảm kích, Identity, Bản sắc, danh tính, Belonging, Sự thuộc về, sự gắn kết.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?