Architect, Kiến trúc sư, Concept, Khái niệm, ý tưởng, Urban, (Thuộc) Đô thị, Rural, (Thuộc) Nông thôn, Efficiency, Hiệu quả, năng suất, Standard of living, Mức sống, Take into account, Cân nhắc, xem xét, Appealing, Hấp dẫn, lôi cuốn, Mobility, Sự di động, khả năng di chuyển, Sustainable, Bền vững, Makeover, Sự thay đổi diện mạo, Boast, Tự hào sở hữu, Accomplish, Đạt được, hoàn thành, Từ vựng, Nghĩa tiếng Việt, Skyscraper, Nhà chọc trời, Incorporate, Tích hợp, kết hợp, Spring up, Mọc lên nhanh chóng, Species, Loài (sinh vật), Prominently, Một cách nổi bật, Absorb, Hấp thụ, Enormous, To lớn, khổng lồ, Edible, Có thể ăn được, Maintain, Duy trì, bảo dưỡng, Plentiful, Nhiều, dồi dào, Investigate, Khám phá, nghiên cứu, Từ vựng, Nghĩa tiếng Việt, Innovative, Đột phá, sáng tạo, Combat, Chống lại, ngăn chặn, Heat island effect, Hiệu ứng đảo nhiệt, Adoption, Sự áp dụng, tiếp nhận, Biodiversity, Đa dạng sinh học, City dweller, Cư dân thành phố, Aesthetic, (Thuộc) Thẩm mỹ, Dull, Đơn điệu, tẻ nhạt, Complement, Bổ sung, hỗ trợ, Sustainable, Bền vững, Eco-friendly, Thân thiện với môi trường, Potential, Tiềm năng.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?