local specialty, đặc sản địa phương, ride horses, cưỡi ngựa, take photos, chụp ảnh, explore a site, khám phá địa điểm, ride a jeep, đi xe jeep, dance with local people, khiêu vũ với người dân địa phương, take an eco-tour, đi du lịch sinh thái, see a gong show, xem biểu diễn cồng chiêng, climb a mountain, leo núi, explore the seabed, khám phá đáy biển, see a tribal dance show, xem biểu diễn múa dân tộc, stream, dòng suối, species, loài (sinh vật), enjoyable, thú vị, thrilling, kích thích, amazing, tuyệt vời, brilliant, xuất sắc, tuyệt vời, learn by rote, học vẹt, tour a campus, tham quan khuôn viên trường, give a performance, biểu diễn, put up tents, dựng lều, go snorkeling, đi lặn với ống thở, helpless, bất lực, exhilarating, kích thích, mãn nhãn, embarrassing, xấu hổ, ngại ngùng, unpleasant, khó chịu, coral reef, rạn san hô, by chance, tình cờ, yearbook, niên giám, sail a yacht, đi thuyền buồm, wildlife, động vật hoang dã, ethnic, dân tộc, tribal, bộ lạc, team building activity, hoạt động nhóm, đồng đội, exciting, thú vị, campsite, khu cắm trại, ankle, mắt cá chân, put up, dựng lên, terrible, khủng khiếp, attend, tham dự, army, quân đội, unforgettable, khó quên, special, đặc biệt, receive, nhận, environment, môi trường, strict, nghiêm khắc, competition, cuộc thi, sự cạnh tranh, confidence, sự tự tin, soft skill, kỹ năng mềm, bully, bắt nạt, aware, nhận thức (về), join, tham gia, prehistoric, tiền sử, assignment, bài tập, nhiệm vụ.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?