career choice, lựa chọn nghề nghiệp, bartender, người pha chế, fashion designer, nhà thiết kế thời trang, garment worker, công nhân may mặc, hairdresser, thợ làm tóc, mechanic, thợ máy, vocational college, trường cao đẳng nghề, training course, khóa học đào tạo, complete, hoàn thành, informative, có tính thông tin, academic subject, môn học thuật, prepare (for), chuẩn bị cho, earn a living, kiếm sống, skillful, có kỹ năng, achieve, đạt được, passion, đam mê, business management, quản trị kinh doanh, tailor, thợ may, surgeon, bác sĩ phẫu thuật, dentist, nha sĩ, cashier, nhân viên thu ngân, software engineer, kỹ sư phần mềm, demanding, đòi hỏi cao, repetitive, lặp đi lặp lại, well-paid, có thu nhập cao, successful, thành công, decisive, quyết đoán, creative, sáng tạo, stress-free, không căng thẳng, difficult, khó khăn, reasonable, hợp lý, mathematician, nhà toán học, put off, trì hoãn, traffic jam, tắc đường, hand-eye coordination, phối hợp tay và mắt, patient, kiên nhẫn, calm, bình tĩnh, surgical team, đội ngũ phẫu thuật, suitable, phù hợp, medical university, trường đại học y, seriously, một cách nghiêm túc, worker, công nhân, ticket seller, người bán vé, computer skill, kỹ năng máy tính, collaborate, hợp tác (với), confident, tự tin, career path, con đường nghề nghiệp, fashionable, thời thượng, good, giỏi (về), persuade, thuyết phục, hair salon, tiệm làm tóc, family tradition, truyền thống gia đình, certificate, chứng chỉ, solving problem, giải quyết vấn đề, theoretical subject, môn lý thuyết, insist, khăng khăng, salary, lương, painful, đau đớn, overestimate, đánh giá cao, future job, nghề nghiệp tương lai.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?