dịp, occasion, nước Anh, the United Kingdom, miền bắc, northern, bao gồm, include, phong tục, custom, quốc gia (adj), national, lễ hội dân gian, folk festival, theo đường dọc, vertical, theo đường ngang, horizontal, vải, fabric, món đồ, item, trang trọng, formal, không trang trọng, informal, kì lạ, unusual, váy truyền thống của đàn ông Anh, kilt, phiên bản, version, áo sơ mi nữ, blouse, tuy nhiên, however, điển hình, đặc trưng, typical, quần ống túm để cưỡi ngựa, breeches, áo ghi lê, waistcoat, ruy băng, ribbon, tuyệt vời, ấn tượng, ngoạn mục, spectacular, quần tất, tights, nhảy bước (một kiểu nhảy với nhiều động tác chân), step dancing.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?