hệ thống giao thông tốc độ cao, hyperloop, xe buýt mini, mini-bus, kiểu mẫu, mô hình, model, khéo léo, thành thạo, skillful, nhà cao chọc trời, skyscraper, Lo lắng, worry about, Thoải mái, dễ chịu, pleasant, Tưởng tượng, imaginative, Va chạm xe, tai nạn xe, crash, Giao thông kẹt cứng, Gridlocked, Xe hơi thông thường, normal car, Xe điện, electric scooter, Nghỉ lễ, take holidays, Đúng giờ, on time, Sạc, nạp, Charge, xe gắn máy có bàn đạp, moped, cầu vượt, overpass, Cướp máy bay, Hijacker, Khủng bố, Terrorist, siêu thanh, supersonic

match Unit 11.3

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?