hệ thống giao thông tốc độ cao, hyperloop , xe buýt mini, mini-bus , kiểu mẫu, mô hình, model , khéo léo, thành thạo, skillful , nhà cao chọc trời, skyscraper , Lo lắng, worry about , Thoải mái, dễ chịu, pleasant , Tưởng tượng, imaginative , Va chạm xe, tai nạn xe, crash , Giao thông kẹt cứng, Gridlocked , Xe hơi thông thường, normal car , Xe điện, electric scooter , Nghỉ lễ, take holidays, Đúng giờ, on time, Sạc, nạp, Charge , xe gắn máy có bàn đạp, moped , cầu vượt, overpass , Cướp máy bay, Hijacker , Khủng bố, Terrorist , siêu thanh, supersonic .

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?