Resident (n), cư dân, Turn on, bật lên, Entertaining (adj), thú vị, giải trí, Clumsy (adj), lập cập, hậu đậu, Skateboard (n), ván trượt, Take place, diễn ra, News editor, biên tập viên thời sự, Leave school, tốt nghiệp phổ thông, Sunbathe (v), tắm nắng, Play shuttlecock, chơi đá cầu, Until/Till + từ chỉ thời gian, cho đến tận (nói về quá khứ), Tournament (n), giải đấu, Require = Need (v), cần, Equipment (n), thiết bị, Improve (v), cải thiện, Remember to V = Don't forget to V, nhớ phải làm gì/đừng quên làm gì, Stretch (v), giãn cơ, Cool down, hạ nhiệt, thả lỏng sau khi tập, One of + N nhiều, một trong những, Essential (adj), cần thiết, thiết yếu, Let's V = Why don't we V, chúng ta hãy.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?