arrive, đến nơi, flight, chuyến bay, pack, đóng gói, sắp xếp hành lý, public transportation, phương tiện giao thông công cộng, boat, thuyền, tàu, tourist, khách du lịch, gift, món quà, airport, sân bay, leave, rời đi, traditional music, nhạc truyền thống, check in, làm thủ tục nhận phòng / check-in, check out, trả phòng, friendship, tình bạn, luggage, hành lý, passport, hộ chiếu, ticket, vé, island, hòn đảo, bay, vịnh, valley, thung lũng, cave, hang động, World Heritage Sites, di sản thế giới.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?