occupy (v) chiếm, chiếm giữ, encounter (v) gặp phải (thường là bất ngờ hoặc không mong đợi), significant (adj) quan trọng, đáng kể, coral polyps (n) polyp san hô (những sinh vật nhỏ sống tạo nên rạn san hô), limestone (n) đá vôi, cyanide (n) xyanua (chất độc), blast fishing (n) đánh bắt cá bằng thuốc nổ, stunned fish (n phrase) cá bị làm cho choáng / bất tỉnh, global warming (n) sự nóng lên toàn cầu, plankton (n) sinh vật phù du, conservation (n) sự bảo tồn, conservationist (n) nhà bảo tồn, Coral bleaching (n) tẩy trắng san hô

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?