• education , giáo dục, • student , học sinh, • teacher , giáo viên, • knowledge , kiến thức, • skill , kỹ năng, • exam , kỳ thi, • result , kết quả, • curriculum , chương trình học, • assignment, bài tập, • academic performance ] tập, kết quả học, • practical skill , kỹ năng thực tế, • critical thinking , tư duy phản biện, • distance learning, học từ xa, • qualification , bằng cấp, • discipline , kỷ luật, • academic pressure , áp lực học tập, • lifelong learning , học tập suốt đời.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?