đi ô xit các bon (n), carbon dioxide, dấu chân các bon (n), carbon footprint, san hô (n), coral, con cá cùi, bò biển (n), dugong, hệ sinh thái (n), ecosystem, các loài động vật có nguy cơ bị tuyệt chủng (n), endangered species, môi trường sống (n), habitat, khí ô-xi, oxygen, tham gia (v), participate, sản phẩm (n), product, bảo vệ (v), protect, sự tuyệt chủng, tuyệt diệt (n), extinction, thải ra, làm thoát ra (v), release, người dân, cư dân (n), resident, để sử dụng 1 lần (adj), single-use, giống, loài động thực vật (n), species, chất (n), substance, độc hại (a), toxic.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?