你好 (nǐ hǎo), Xin chào, 谢谢 (xièxie), Cảm ơn, 再见 (zàijiàn), Tạm biệt, 是 (shì), Là / đúng, 不 (bù), Không, 对不起 (duìbuqǐ), Xin lỗi, 是的 (shì de), Vâng / dạ, 不是 (bú shì), Không phải, 有 (yǒu), Có, 去 (qù), Đi, 到 (dào), Đến, 吃 (chī), Ăn, 喝 (hē), Uống, 家 (jiā), Nhà, 学校 (xuéxiào), Trường học.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?