dress, váy, gather, tụ tập, monthly, hàng tháng, cloth, vải, hold, tổ chức / cầm, cousin, anh/chị/em họ, turn, quay / lượt, channel, kênh, comedy, hài kịch, cartoon, phim hoạt hình, eduactional, giáo dục, programme, chương trình, marathon, cuộc chạy marathon, sporty, thích thể thao, a lot of, nhiều, tasty, ngon, a net, cái lưới, racket, vợt, weathẻ, thời tiết, located, nằm ở, centre, trung tâm, hectare, héc-ta, recreational, giải trí, relaxing, thư giãn, spend, dành (thời gian/tiền), barbecue, tiệc nướng, large, lớn, gorgeous, tuyệt đẹp, swans, thiên nga, yacht, du thuyền.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?