any, bất kỳ, around, xung quanh, bat, con dơi / cái gậy, blanket, cái chăn, mền, cage, cái lồng, chuồng, comic, truyện tranh, dance (v), nhảy múa, khiêu vũ, downstairs, dưới lầu, dưới nhà, drop, làm rơi, đánh rơi, get dressed, mặc quần áo, get up, thức dậy, ground, mặt đất, helmet, mũ bảo hiểm, inside, bên trong, laptop, máy tính xách tay, look for, tìm kiếm, lose, làm mất, thua, map, bản đồ, outside, bên ngoài, plant (n, v), thực vật / gieo trồng, round (adj), tròn, có hình tròn, shop (v), đi mua sắm, shout, hét lên, reo hò, shower, vòi hoa sen, square (adj), vuông, thing, đồ vật, thứ, việc, think, suy nghĩ, tưởng là, toothbrush, bàn chải đánh răng, toothpaste, kem đánh răng, towel, khăn tắm, khăn lau, upstairs, trên lầu, trên nhà, wake (up), tỉnh giấc, đánh thức, world, thế giới

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?