flight, chuyến bay, tricycle, xe ba bánh, vehicle, phương tiện, grey, màu xám, survey, khảo sát, weight, cân nặng, sleigh, xe trượt tuyết, height, chiều cao, been, đã (pp của be), madam, thưa bà, write – wrote, viết – đã viết, change, thay đổi, timetable, thời gian biểu, dear, thân mến, road user, người tham gia giao thông, information, thông tin, anyone, bất kỳ ai, pedestrian, người đi bộ, motorist, người lái xe, travelling, việc đi lại, pavement, vỉa hè, crowded, đông đúc, came, đã đến, accidents, tai nạn, prevented, được ngăn chặn, across, băng qua, avoid, tránh, mightn’t, có thể không, public, công cộng.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?