/ˈkʊkɪŋ/, Cooking - nấu ăn, /ˈpeɪntɪŋ/, Painting - hội họa, /ˈhaɪkɪŋ/, Hiking- Đi bộ đường dài, /ˈpɒtəri/, Pottery - Làm đồ gốm, /ˈnɪtɪŋ/, Knitting - Đan lát, /ˈdæn.sɪŋ/, Dancing - Nhảy múa, /ˈdʒɒɡɪŋ/, Jogging - Chạy bộ (thong thả), /ˈkæmpɪŋ/, Camping - Cắm trại, /ˈɡeɪmɪŋ/, Gaming - Chơi điện tử, /ˈbeɪkɪŋ/, Baking - Nướng bánh, /ɪnˈstrəmənt/, Instrument - Nhạc cụ, /ˈsaɪklɪŋ/, Cycling- Đạp xe, /ˈsketʃɪŋ/, Sketching - Vẽ phác thảo, /ɪmˈbrɔɪdəri/, Embroidery - Thêu thùa, /kəˈlektə/, Collector - Người sưu tầm, Volunteer - tình nguyện, /ˌvɒl.ənˈtɪər/.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?