cù, nhột, tickle, cười to, laugh , nét mặt, vẻ mặt, sự biểu lộ , expression , vô cùng vui sướng, tickled pink , tổ chức 1 bữa tiệc bất ngờ, throw a surprise party, tin nhắn, văn bản, text , nghe vẻ, seem, nghe vẻ như, sound like, chắc chắn, nhất định, definitely, hoàn toàn không, chắc chắn là không, most definitely not, thích thú, vui vẻ, amused, niềm vui , happiness, đỏ mặt, faces turn pink.

Shadowing practice - Tickled pink

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?