Mua , 买, 卖, Bán, 买, 卖, Bánh điểm tâm, 点心, 东西, Và (liên từ), 和, 秋, Đồ vật, 东西, 东酉, Nước, 水, 冰, Bình, chai, 瓶, 平, Mấy?, 几, 机, Còn, vẫn, 还, 不, Cân (đơn vị đo trọng lượng của TQ), 斤, 近.

Leaderboard

See top players

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Leaderboard

See top players
)
Continue editing: ?