deflation, giảm phát, inflation, thổi phồng, think-tank, nhóm nhà nghiên cứu chuyên nghiệp, pull sb through , qua đc cơn bạo bệnh/ xử lí thành công vấn đề, stand in for her, tạm thế chỗ ai , confiscate, thu giữ tịch thu, traitorous snake/ snake in the grass, kẻ phản bội thâm hiểm, pull the plug on ppl, ngừng HĐ thiếu cắt kinh phí, threw people a curveball, làm ai bất ngờ, disintegrate , làm tan rã làm phân hủy, elevate, nâng cao, alleviate, làm giảm nhẹ làm xoa dịu, propagate , phổ biến truyền bá, in the same boat, cùng trong 1 tình huống kk, self-contain system, h thống tự vận hành , the vast majority of ..., đại đa , rock the boat, gây xáo trộn tình hình,  eminent, lỗi lạc, ineffable, vui mừng, sb would prefer it s v2, ok, on a wild goose chase , theo đuổi 1 vc vô vọng, under the radar, âm thầm thoát khỏi sự giám , quit smoking cold turkey , từ bỏ 1 cg nghiện đột ngột, bite the bullet , chịu đựng, eat her heart out , ghen tị, cast doubt , gây sự nghi ngờ, plausible, hợp lý dẻo miệng, become completely involved in st, dấn thân hết mik và vc j, chew the cud , nghiền ngẫm về VĐ j đó, chew and digest , nghiềm ngẫm và học hỏi, satirist , nhà văn châm biến, trào phúng, air (v), broadcast truyền , introspection, nhìn nhận bản thân, hauntingly, đau đáu/ ám ảnh, reframe, tái định hình, metaphor, ẩn dụ, stillness, sự tĩnh lặng, sensationalism , giật tít câu view, acclaimed, đc ca ngợi, credited, đc công nhân, commended, tán dương, in/with regard to, liên hệ , render , gây ra, literal object, theo nghĩa đen, figurative object, theo nghĩa bóng, interrogating, nghi vấn, thẩm vấn, predetermined, đc xd ttrc, caste, giai , alluvial, phù sa đất , be endowed with , đc trời cho, heron, con chim diệc, murky, tăm  tối, independent đi với giới từ ?, from/of, exclude đi với giới từ, from, isolated đi với giới từ, from, disclose, tiết lộ, treacherous , phản bội hiểm , rigidly , cân nhắc, for đi kèm với, instance/example, wielder, người dùng kiếm, exerted, gắng sức, idiosyncratic, đặc thù, dimorphous , lưỡng , incongruent , k phù hợp, presumed, giả định, byproduct, sản phẩm phụ, coordinate , phối hợp, hyped-up, hào hứng, boundary, ranh giới, nuance , sự tinh tế, go in, phù hợp, dip in V, sự suy giảm, counterpart N, phiên bản, eerie N, sự rùng rợn.

Leaderboard

See top players

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Leaderboard

See top players
)
Continue editing: ?