Inhabitant, /ɪnˈhæbɪtənt/ - Cư dân, Sanitation, /ˌsænɪˈteɪʃən/ - Hệ thống vệ sinh, Standard of living, /ˈstændəd əv ˈlɪvɪŋ/ - Mức sống, Cost of living, /ˈkɒst əv ˈlɪvɪŋ/ - Chi phí sinh hoạt, Health facilities, /ˈhelθ fəˌsɪlətiz/ - Cơ sở vật chất y tế, Well-paid, /ˈwel peɪd/ - Được trả lương cao, Downmarket, /ˈdaʊnˌmɑːkɪt/ - Bình dân (thuộc phân khúc thấp), Employ, /ɪmˈplɔɪ/ - Tuyển dụng, The Industrial Revolution, /ði ˌɪndəstriəl ˌrevəˈluːʃən/ - Cuộc Cách mạng Công nghiệp, Transformation, /ˌtrænsfəˈmeɪʃən/ - Sự chuyển đổi, biến đổi, Economy, /ɪˈkɒnəmi/ - Nền kinh tế, The rapidly expanding industry, /ðə ˈræpɪdli ɪkˈspændɪŋ ˈɪndəstri/ - Ngành công nghiệp mở rộng nhanh chóng, Counter-urbanisation, /ˌkaʊntərˌɜːbənaɪˈzeɪʃən/ - Sự phi đô thị hóa, Fortune, /ˈfɔːtʃuːn/ - Tài sản lớn, vận may, Population migration, /ˌpɒpjʊˈleɪʃən maɪˈɡreɪʃən/ - Sự di cư dân cư, Mega-cities, /ˈmeɡə ˌsɪtiz/ - Siêu đô thị, High-density housing, /ˈhaɪ ˈdensəti ˈhaʊzɪŋ/ - Nhà ở mật độ cao, Public transportation network, /ˈpʌblɪk trænsˈpɔːteɪʃən ˈnetwɜːk/ - Mạng lưới giao thông công cộng, Mixed-use development, /ˈmɪkst juːz dɪˈveləpmənt/ - Phát triển hỗn hợp (khu vực đa chức năng), Zoning regulations, /ˈzəʊnɪŋ ˌreɡjʊˈleɪʃənz/ - Quy định phân khu (quy hoạch), Green spaces, /ˈɡriːn speɪsɪz/ - Không gian xanh, Sustainable development, /səˈsteɪnəbəl dɪˈveləpmənt/ - Phát triển bền vững, Gentrification process, /ˈdʒentrɪfɪˈkeɪʃən ˈprəʊses/ - Quá trình cải tạo khu ổ chuột (nâng cấp đô thị).

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?