wipe off (phrasal verb), lau sạch, xoá đi, sweep (v), quét, hold in a hand, cầm trong tay, look down at (p.v), nhìn xuống, machine (n), máy móc, make a copy , sao chép, operate (v), vận hành, hoạt động , along (adv), dọc theo, cùng với, broom (n), cái chổi, examine (v), kiểm tra, conduct a conversation, thực hiện cuộc trò chuyện , pour A into B, đổ A vào B, carry, mang, vác, vận chuyển, tire (n), lốp xe, put on (p.v), mặc vào, đeo vào, cut down (p.v), chặt, cắt giảm, gloves (n), găng tay, monitor (n), lớp trưởng, người giám sát, reach for (p.v), với tay lấy (cái gì đó), beneath (adv), ở dưới.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?