pass through (p.v), đi qua, băng qua, skyscraper (n), toà nhà trọc trời, float (v), nổi, trôi, feed (v), cho ăn, cung cấp thức ăn, harvest (v), thu hoạch, entrance (n), lối vào, lift (v), nâng lên, truck (n), xe tải, furniture (n), đồ nội thất, engine (n), động cơ, bend (v), cúi xuống, uốn cong, install (v), lắp đặt, collect (v), thu thập, gom lại, on both sides, ở cả hai bên, overlook (v), nhìn ra, trông ra; bỏ qua, look toward (v.p), nhìn về phía, balcony (n), ban công, cabinet (n), tủ có ngăn kéo, a cart (n), xe đẩy, the stairs (n), cầu thang, tray (n), cái khay, mâm, throw away (phrasal v), vứt bỏ, ceiling (n), trần nhà, unfold (v), mở ra, park (v, n), đỗ xe/ công viên, pot (n), nồi, stack (v, n), chồng chất, wait in line (phrase), xếp hàng, rearrange (v), sắp xếp lại, vehicle (n), phương tiện giao thông.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?