thợ làm nghề thủ công (n), artisan, cộng đồng (n), community, người phục vụ cộng đồng (n), community helper, làng nghề thủ công (n), craft village, cắt giảm (phr.v), cut down on, nhân viên giao hàng (n), delivery person, thợ điện (n), electrician, cơ sở vật chất (n, plural), facilities, lính cứu hỏa (n), firefighter, hương thơm (n), fragrance, nhân viên dọn vệ sinh (n), garbage collector, có quan hệ tốt với (phr.v), get on with, sản phẩm thủ công (n), handicraft, nguyên bản (adj), original, truyền lại (phr.v), pass down, đồ gốm (n), pottery, hết, cạn kiệt (phr.v), run out of, đặc sản (n), speciality, vùng ngoại ô (n), suburb, bảo tồn (v), preserve

G09_UNIT 01_Local community

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?