할아버지, Ông nội, 할머니, Bà nội, 외할아버지, Ông ngoại, 외할머니, Bà ngoại, 아버지-아빠, Bố, 어머니-엄마, Mẹ, 남동생, Em trai, 여동생, Em gái, 형, Anh trai -Nam, 누나, Chị gái -Nam, 오빠, Anh trai -Nữ, 언니, Chị gái -Nữ, 아들, Con trai, 딸, Con gái, 손자, Cháu trai, 손녀, Cháu gái, 큰아버지, Bác trai -Bố, 큰어머니, Bác gái -Bố, 고모부, Chú -Bố, 고모, Cô -Bố, 작은 아버지, Chú (kết hôn) -Bố, 작은 어머니, Thím (kết hôn) -Bố, 삼촌, Chú, 외삼촌, Bác -Mẹ, 외숙모, Mợ-Mẹ, 이모, Dì -Mẹ, 이모부, Chú -Mẹ, 사촌, Anh/chị/em họ, 형제, Anh/chị/em ruột, 남편, chồng, 아내-부인, vợ, 진지, Cơm (kính ngữ), 말씀, Lời nói (kính ngữ), 댁, Nhà (kính ngữ), 분, Người (kính ngữ), 성함, Tên-quý danh (kính ngữ), 연세, Tuổi (kính ngữ), 병환, Bệnh (kính ngữ), 생신, Sinh nhật (kính ngữ), 어르신, Người già (kính ngữ), 부군, chồng -của người khác, 부인, vợ -của người khác, 부모님, Bố mẹ, 신문사, tòa soạn báo, 집안일, việc nhà, 동아리, câu lạc bộ, 언제나, luôn luôn, 가르치다, dạy, 외아들, con trai duy nhất, 외동딸, con gái duy nhất, 나중에, sau này-tương lai, 유치원, mẫu giáo, 초등학교, cấp 1 (1-6), 중학교, cấp 2 (7-9), 고등학교, cấp 3 (10-12), 대학교, đại học, 친절하다, thân thiện, 일찍, sớm, 미인, Mỹ nhân, 미남, Mỹ nam, 역사, lịch sử, 잘 못하다, không giỏi, 잘못하다, làm sai, 잘하 다, good at sth, 잘 하다, well do, 선택, lựa chọn, 계시다, ở -có (kính ngữ), 안 계시다, không có ở (kính ngữ), 드리다, đưa-cho (kính ngữ), 드시다, ăn/uống (kính ngữ), 여쭈다/여쭙다, hỏi (kính ngữ), 뵙다, gặp (kính ngữ), 주무시다, ngủ (kính ngữ), 돌아가시다, qua đời (kính ngữ), 모시다, mời-dẫn theo (kính ngữ), 편찮으시다, đau (kính ngữ), 밥, Cơm, 말, Lời nói, 집, Nhà, 사람/명, Người, 이름, Tên, 나이, Tuổi, 병, Bệnh, 생일, Sinh nhật, 노인, Người già, 있다, có, 없다, không có ở, 주다, đưa-cho, 먹다/마시다, ăn-uống, 믇다, hỏi, 보다, gặp/xem, 자다, ngủ, 죽다, qua đời, 데리다, mời-dẫn theo, 아프다, đau, 새벽, sáng sớm, 아침, buổi sáng (6-7h), 낮, ban ngày, 점심, buổi trưa, 저녁, buổi tối.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?