指定, Chỉ Định — してい — Chỉ định , 指, Chỉ — ゆび — Ngón tay , 指定席, Chỉ Định Tịch — していせき — Ghế chỉ định , 指輪, Chỉ Luân — ゆびわ — Nhẫn, 定休日, Định Hưu Nhật — ていきゅうび — Ngày nghỉ định kỳ, 安定, An Định — あんてい — Ổn định, 不安定, Bất An Định — ふあんてい — Không ổn định, 席, Tịch — せき — Chỗ ngồi, 出席 , Xuất Tịch — しゅっせき — Tham dự, 欠席, Khiếm Tịch — けっせき — Vắng mặt, 自由な, Tự Do — じゆうな — Tự do, 理由, Lý Do — りゆう — Lý do, 自由席, Tự Do Tịch — じゆうせき — Ghế tự do, 番号, Phiên Hiệu — ばんごう — Số hiệu, ~番線, ~Phiên Tuyến — ~ばんせん — Tuyến số ~, ~番, ~Phiên — ~ばん — Số ~, 窓, Song — まど — Cửa sổ, 窓口, Song Khẩu — まどぐち — Quầy giao dịch, 両側, Lưỡng Trắc — りょうがわ — Hai phía, hai bên, 窓側, Song Trắc — まどがわ — Phía cửa sổ, 右側, Hữu Trắc — みぎがわ — Phía bên phải, 通路, Thông Lộ — つうろ — Lối đi, 線路, Tuyến Lộ — せんろ — Đường ray, 道路, Đạo Lộ — どうろ — Đường bộ.
0%
LESSON 1.5
Share
Share
Share
by
Tenilam1111
Edit Content
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
This leaderboard is currently private. Click
Share
to make it public.
This leaderboard has been disabled by the resource owner.
This leaderboard is disabled as your options are different to the resource owner.
Revert Options
Flash cards
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
Switch template
Show all
More formats will appear as you play the activity.
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?