“经过” nghĩa là gì?, trải qua, lấy mẫu, đồng bộ, từ chối, “投入” nghĩa là gì?, vi phạm, thu hồi, đưa vào, bỏ qua, “跳过” nghĩa là gì?, nhập dữ liệu, trộn lẫn, chấp nhận, bỏ qua, “违规” nghĩa là gì?, lấy mẫu, vi phạm, đồng bộ, trải qua, “指令” nghĩa là gì?, đưa vào, từ chối, mệnh lệnh, tỷ lệ, “率” nghĩa là gì?, tỷ lệ, bỏ qua, chỉ thị, thu hồi, “爆仓” nghĩa là gì?, đồng bộ, lọt vào, trộn lẫn, quá tải kho, “抽样” nghĩa là gì?, từ chối, lấy mẫu, đưa vào, trải qua, “允收” nghĩa là gì?, thu hồi, bỏ qua, vi phạm, chấp nhận, “拒收” nghĩa là gì?, từ chối, mệnh lệnh, lấy mẫu, đồng bộ, “混” nghĩa là gì?, nhập dữ liệu, tỷ lệ, trộn lẫn, thu hồi, “录入” nghĩa là gì?, trải qua, nhập dữ liệu, chấp nhận, vi phạm, “召回” nghĩa là gì?, bỏ qua, trộn lẫn, thu hồi, lấy mẫu, “流入” nghĩa là gì?, đưa vào, từ chối, đồng bộ, lọt vào, “脱节” nghĩa là gì?, lấy mẫu, mất liên kết, chấp nhận, mệnh lệnh, “同步” nghĩa là gì?, đồng bộ, thu hồi, vi phạm, trải qua, Từ nào có nghĩa là “trải qua”?, 违规, 经过, 同步, 召回, Từ nào có nghĩa là “đưa vào”?, 跳过, 拒收, 投入, 抽样, Từ nào có nghĩa là “bỏ qua”?, 率, 流入, 录入, 跳过, Từ nào có nghĩa là “vi phạm quy định”?, 违规, 混, 允收, 经过, Từ nào có nghĩa là “mệnh lệnh”?, 爆仓, 指令, 同步, 抽样, Từ nào có nghĩa là “tỷ lệ”?, 率, 拒收, 脱节, 召回, Từ nào có nghĩa là “quá tải kho”?, 允收, 录入, 投入, 爆仓, Từ nào có nghĩa là “lấy mẫu”?, 流入, 违规, 抽样, 同步, Từ nào có nghĩa là “chấp nhận hàng”?, 混, 允收, 跳过, 拒收, Từ nào có nghĩa là “từ chối nhận hàng”?, 经过, 投入, 率, 拒收, Từ nào có nghĩa là “trộn lẫn”?, 指令, 脱节, 混, 召回, Từ nào có nghĩa là “nhập dữ liệu”?, 录入, 抽样, 流入, 爆仓, Từ nào có nghĩa là “thu hồi”?, 允收, 同步, 违规, 召回, Từ nào có nghĩa là “lọt vào”?, 录入, 指令, 流入, 跳过, Từ nào có nghĩa là “mất liên kết”?, 脱节, 拒收, 投入, 爆仓, Từ nào có nghĩa là “đồng bộ”?, 抽样, 同步, 混, 经过, Chọn pinyin đúng của “经过”., tóurù, tóngbù, tiàoguò, jīngguò, Chọn pinyin đúng của “投入”., tóurù, jùshōu, zhàohuí, chōuyàng, Chọn pinyin đúng của “违规”., lǜ, lùrù, wéiguī, liúrù, Chọn pinyin đúng của “指令”., yǔnshōu, zhǐlìng, hùn, tuōjié, Chọn pinyin đúng của “抽样”., jīngguò, chōuyàng, wéiguī, bàocāng, Chọn pinyin đúng của “拒收”., tóurù, zhǐlìng, jùshōu, tóngbù, Chọn pinyin đúng của “召回”., zhàohuí, tiàoguò, tuōjié, yǔnshōu, Chọn pinyin đúng của “同步”., bàocāng, lùrù, chōuyàng, tóngbù.
0%
QC
Share
Share
Share
by
Minhhieupro1
Edit Content
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
This leaderboard is currently private. Click
Share
to make it public.
This leaderboard has been disabled by the resource owner.
This leaderboard is disabled as your options are different to the resource owner.
Revert Options
Quiz
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
AI Enhanced: This activity contains content generated by AI.
Learn more.
Switch template
Show all
More formats will appear as you play the activity.
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?