Chắc chắn là thế~, khó mà sai được, ~に 相違ない, Có khả năng…/Có thể xảy ra..., Vます⊖ + 得る(える・うる), buộc phải làm V, やむを得ない, Khó có thể làm V, Vます⊖ + がたい, ngược lại, mặt khác thì, Vる・Nの+一方(で)、~, ngày càng, ~一方だ。, cứ (1 giờ, 1 tháng thì..), Nに つき, cách ~, おきに, nào là…, nào là…(liệt kê nhiều thứ ập đến), ~やら~やら, không biết là ~ hay là ~ Không chắc chắn, phân vân giữa nhiều cái, の やら/もの やら, nào là...nào là...(liệt kê mang tính phàn nàn, bất mãn), ~だの~だの, Đáp lại, đáp ứng (kỳ vọng, yêu cầu), ~に こたえて, So với… thì… (trái với dự đoán), ~に しては, Dưới ~ / dưới danh nghĩa ~, Nのもとで・もとに, không kể tới A, thì B (Cái đằng trước ko cần nói tới làm gì, ~は ともかく ・ ~なら ともかく, Nếu có A thì cũng có cả B, N1も ~ば・なら、N2も, dựa trên, căn cứ trên..., ~に基づいて / ~をもとにして.
0%
U3
Share
Share
Share
by
Tiengnhat3chiem
Edit Content
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
This leaderboard is currently private. Click
Share
to make it public.
This leaderboard has been disabled by the resource owner.
This leaderboard is disabled as your options are different to the resource owner.
Revert Options
Find the match
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
Switch template
Show all
More formats will appear as you play the activity.
)
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?