Accounting, Kế toán – Quá trình ghi chép, phân loại và báo cáo các giao dịch tài chính của doanh nghiệp; The process of recording, classifying, and reporting financial transactions of a business, Accountant, Kế toán viên – Người phụ trách xử lý sổ sách, báo cáo tài chính và kiểm tra số liệu; A person responsible for bookkeeping, financial reports, and accounting records, Financial statement, Báo cáo tài chính – Bộ báo cáo thể hiện tình hình tài chính của doanh nghiệp trong một kỳ; A set of reports showing the financial condition of a company, Balance sheet, Bảng cân đối kế toán – Báo cáo thể hiện tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu tại một thời điểm; A report showing assets, liabilities, and equity at a specific date, Income statement, Báo cáo kết quả kinh doanh – Báo cáo doanh thu, chi phí và lợi nhuận của doanh nghiệp; A statement showing revenue, expenses, and profit over a period, Cash flow statement, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ – Theo dõi dòng tiền vào và ra của doanh nghiệp; A report tracking cash inflows and outflows, Revenue, Doanh thu – Tổng số tiền doanh nghiệp kiếm được từ bán hàng hoặc dịch vụ; Income generated from sales or services, Expense, Chi phí – Khoản tiền doanh nghiệp phải chi để vận hành hoạt động kinh doanh; Money spent to operate the business, Profit, Lợi nhuận – Phần tiền còn lại sau khi trừ toàn bộ chi phí khỏi doanh thu; The remaining income after deducting all expenses, Loss, Thua lỗ – Tình trạng chi phí lớn hơn doanh thu; A situation where expenses exceed revenue, Asset, Tài sản – Những thứ doanh nghiệp sở hữu có giá trị kinh tế; Resources owned by a company with economic value, Liability, Nợ phải trả – Nghĩa vụ tài chính mà doanh nghiệp phải thanh toán; Financial obligations owed by the company, Equity, Vốn chủ sở hữu – Phần giá trị thuộc về chủ doanh nghiệp sau khi trừ nợ; The owner's residual interest after liabilities are deducted, Inventory, Hàng tồn kho – Hàng hóa hoặc nguyên vật liệu được lưu trữ để bán hoặc sản xuất; Goods and materials kept for sale or production, Accounts receivable, Khoản phải thu – Số tiền khách hàng còn nợ doanh nghiệp; Money owed to the company by customers, Accounts payable, Khoản phải trả – Số tiền doanh nghiệp còn nợ nhà cung cấp; Money the company owes suppliers, Depreciation, Khấu hao – Việc phân bổ giá trị tài sản cố định theo thời gian sử dụng; The allocation of a fixed asset’s cost over its useful life, Journal entry, Bút toán kế toán – Ghi chép một giao dịch tài chính vào sổ kế toán; A record of a financial transaction in the accounting system, Ledger, Sổ cái – Sổ dùng để tổng hợp và theo dõi các tài khoản kế toán; A book or system used to summarize accounting transactions, Trial balance, Bảng cân đối thử – Báo cáo kiểm tra tổng số dư bên Nợ và bên Có có bằng nhau hay không; A report used to verify debit and credit balances, Audit, Kiểm toán – Quá trình kiểm tra tính chính xác của báo cáo tài chính; An examination of financial records and statements, Auditor, Kiểm toán viên – Người thực hiện công việc kiểm toán; A professional who reviews and verifies financial records, Tax, Thuế – Khoản tiền bắt buộc doanh nghiệp hoặc cá nhân nộp cho nhà nước; A mandatory financial charge paid to the government, VAT (Value-added tax), Thuế giá trị gia tăng – Thuế đánh trên giá trị tăng thêm của hàng hóa và dịch vụ; A tax applied to the added value of goods and services, Invoice, Hóa đơn – Chứng từ ghi nhận việc mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ; A document issued for goods sold or services provided, Receipt, Biên lai – Giấy xác nhận đã nhận tiền thanh toán; Proof that payment has been received, Budget, Ngân sách – Kế hoạch dự kiến doanh thu và chi phí trong tương lai; A financial plan estimating future income and expenses, Payroll, Bảng lương – Danh sách lương và các khoản thanh toán cho nhân viên; A record of employee salaries and payments, Salary, Lương – Khoản tiền cố định trả cho nhân viên theo tháng hoặc năm; Fixed regular payment paid to employees, Bonus, Thưởng – Khoản tiền trả thêm ngoài lương chính thức; Extra payment given in addition to salary.

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?