quality (n), chất lượng, equal (a), công bằng, quantity (n), số lượng, bottom (n), đáy (><top), gentle (a), tử tế/nhẹ nhàng, focus on sth, concentrate on , cooperation (n), sự hợp tác, Both A and B, cả 2, Not only A but also B, ko những...mà còn, Either A or B, Hoặc A hoặc B, Neither A nor B, Không A cũng ko B, sensitive (a), nhạy cảm, on purpose , cố tình, by accident, vô tình, digest (v), tiêu hóa, recover (V), hồi phục, mental health (n), sức khỏe tinh thần, lack of sth (n), sự thiếu thốn cgi, recommend (v), advise/suggest (gợi ý), maintain (v), duy trì, take part in , join (tham gia), support (v), hỗ trợ, assistant (n), người hỗ trợ, stereo (n), cái đài, applicant (n), người ứng tuyển, apologize for Ving , sorry for Ving, drowned (a), chết đuối, mean (a), keo kiệt >< generous, scold (v) , mắng mỏ, affect (v), ảnh hưởng.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?