reproduce (v.), Sinh sôi nảy nở, tái sản xuất, reproduction (n.), Sự sinh sôi nảy nở, sinh sản, rose (n.), Hoa hồng; cây hoa hồng, shore (n.), Bờ biển, bờ hồ lớn, strive (v.), Cố gắng, phấn đấu làm gì, summit (n.), Đỉnh (núi...), surge (n., v.), Sự tràn, sự dâng lên, sustainable (adj.), Bền vững, không hại môi trường, terrain (n.), Địa hình, đất đai, tide (n.), Thủy triều, toxic (adj.), Độc, có độc, trap (v., n.), Cái bẫy; gài bẫy, tsunami (n.), Sóng thần, variable (n., adj.), Biến động, hay thay đổi, variation (n.), Sự biến động, sự thay đổi, varied (adj.), Đa dạng, khác nhau, vertical (adj.), Thẳng đứng, weed (n.), Cỏ dại, widespread (adj.), Trên diện rộng, phổ biến, width (n.), Chiều rộng, bề ngang, worm (n.), Giun, sâu

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?