approach, ______ the target : tiến gần tới mục tiêu, be ranked in, ______ a group / category : được xếp vào một nhóm / hạng mục, come at, ______ a cost : đi kèm cái giá phải trả, tap into, ______ talent: khai thác nguồn nhân tài, get round to, ______ a task / an issue : cuối cùng cũng sắp xếp làm một việc / xử lý một vấn đề, be devoid of, ______ protection : thiếu sự bảo vệ, on , ______ demand : khi cần, precarious, ______ existence : cuộc sống bấp bênh.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?