bathroom, phòng tắm, bedroom, phòng ngủ, bookcase, tủ sách, kệ sách, desk, bàn học, bàn làm việc, dining room, phòng ăn, hall, sảnh, lối vào, hành lang lớn, home, nhà, mái nhà, kitchen, nhà bếp, living room, phòng khách, mat, tấm thảm nhỏ, thảm chùi chân, mirror, cái gương, room, phòng, căn phòng, table leg, chân bàn, television, tivi, vô tuyến, like, giống như, như là, Where's your home?, Nhà của bạn ở đâu?.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?