murderer, kẻ giết người, crime, hành động phạm tội, criminal, kẻ phạm tội, escape, trốn thoát, drug dealer, buôn bán ma túy, jail, bắt giam, investigate, điều tra, theft, tội trộm cắp vặt, burgle, đột nhập vào nhà, arrest, bắt giữ, shoplifter, kẻ ăn cắp vặt tại cửa hàng, joyrider, lấy trộm xe sau đó đua với tốc độ cao, gang rob, băng nhóm tội phạm, in broad daylight, giữa thanh thiên bạch nhật, yob, thanh niên ngỗ nghịch, thô lỗ, vandalise, phá hoại tài sản công cộng, arsonist, kẻ phóng hỏa, mugging, cướp đường phố, rob, cướp sử dụng vũ lực, steal, trộm 1 cách lén lút

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?