charge (n/v), nạp điện, Discharge, không nạp điện, Safety, an toàn, chỗ an toàn, conductive, dẫn điện, hazard, sự nguy hiểm, Risk, sự nguy hiểm, sự liều, sự mạo hiểm, Cover / uncover, che, phủ, bao phủ, bao trùm, bao bọc/ không che, non-conductive, không dẫn điện, electrocution, sự tử vong do điện giật, De-energize, ngắt điện, giảm năng, Warning, lời cảnh báo, cảnh báo, Rubber, cao su, helmet/ hard hat, mũ cứng/ mũ bảo hiểm, Chemical, chất hoá học, hoá chất, Sole, đế giày, Protection, sự bảo vệ, Container, bình chứa, glove, găng tay, Shock, sự sốc/giật (điện), Face mask, mặt nạ/khẩu trang, Ignore, lờ đi, phớt đi, phớt lờ, Slippery, trơn, khó nắm giữ, khó đứng, khó đi, Come into contact with/ touch, đụng chạm/ tiếp xúc, safety guard coat, áo bảo hộ, Apron, tạp dề, Live connection point, điểm tiếp nối có dòng điện chạy qua, Live wire, dây nóng, Retain, giữ lại, flammable, dễ bắt lửa, dễ cháy, Obstacle, sự cản trở, sự trở ngại, Identify, Nhận biết, xác định, Examine, Kiểm tra, Confirm, Xác nhận, Assume, Giả định/cho rằng, manufacture, sản xuất, Manufacturer, Nhà sản xuất, Procedure, Quy trình, Remark, Lời nhận xét, bình luận, Possible, Khả thi, Possibility, Khả năng, desolder, Tháo mối hàn, come into contact with, Tiếp xúc với cái gì, Expose to, Tiếp xúc, Injury, Tổn thương, Injured, Bị tổn thương, Burn, Vết bỏng/Bỏng, fatal, chí tử, Fatality, Cái chết, Convert, Chuyển đổi, Corrode, Ăn mòn, corrosion, Sự ăn mòn, Damage, Thiệt hại, hư hại, Failure, sự thất bại/không hoạt động, defect, Lỗi, internal, bên trong, Effectively, Một cách hiệu quả, Appropriately/ properly, Một cách phù hợp, Retrieve, Lấy, gọi ra (thông tin), Be in operation, Hoạt động/vận hành, Robot, một loại máy có thể thực hiện những công việc một cách tự động bằng sự điều khiển của máy tính, Robotics, Khoa học nghiên cứu về robot, Artificial intelligence, Trí tuệ nhân tạo, Application, ứng dụng, app, sensor, Cảm biến, Automated, tự động hóa, mimic, Bắt chước, Interact, tương tác, Improve, Cải thiện, benefit, lợi ích, Positive aspect, Mặt tích cực, Good point, Ưu điểm, drawback, nhược điểm, Replace, Thay thế, Perform, Thực hiện, Recognize, Nhận diện, Protect, bảo vệ, serve, phục vụ, affordable, (giá cả) phải chăng, có thể chấp nhận được, detect, Phát hiện, Command, lệnh, yêu cầu, Processor, bộ xử lý, controller, Bộ điều khiển, wheel, Bánh xe, Actuator, Bộ truyền động
0%
Unit 8,9,10
Share
Share
Share
by
Krakevn
Edit Content
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
This leaderboard is currently private. Click
Share
to make it public.
This leaderboard has been disabled by the resource owner.
This leaderboard is disabled as your options are different to the resource owner.
Revert Options
Flash cards
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
Switch template
Show all
More formats will appear as you play the activity.
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?