Write (viết), wrote / written, Drive (lái xe), drove / driven, Ride (cưỡi, đi xe), rode / ridden, Shine (chiếu sáng), shone / shone, Rise (mọc lên, tăng lên), rose / risen, Freeze (đóng băng), froze / frozen, Wake (thức dậy), woke / woken, Wear (mặc), wore / worn, Swear (thề), swore / sworn, Tear (xé), tore / torn, Bear (mang, chịu đựng), bore / borne, Steal (ăn cắp), stole / stolen, Break (làm vỡ), broke / broken, Speak (nói), spoke / spoken, Get (nhận được), got / got/gotten, Forget (quên), forgot / forgotten, Win (chiến thắng), won / won, Begin (bắt đầu), began / begun, Drink (uống), drank / drunk, Swim (bơi), swam / swum, Sing (hát), sang / sung, Ring (reo chuông), rang / rung, Sink (chìm), sank / sunk, Stink (bốc mùi), stank / stunk, Run (chạy), ran / run, Sit (ngồi), sat / sat, Give (cho), gave / given, Forgive (tha thứ), forgave / forgiven, Come (đến), came / come, Become (trở thành), became / become, Spend (tiêu, dành thời gian), spent / spent, Send (gửi), sent / sent, Lend (cho mượn), lent / lent, Build (xây dựng), built / built, Learn (học), learnt / learnt, Burn (đốt cháy), burnt / burnt, Mean (có nghĩa là), meant / meant, Dream (mơ), dreamt / dreamt, Deal (giải quyết), dealt / dealt, Smell (ngửi, có mùi), smelt / smelt, Spell (đánh vần), spelt / spelt, Lose (mất), lost / lost, Read (đọc), read / read, Put (đặt), put / put, Cut (cắt), cut / cut, Hurt (làm đau), hurt / hurt, Shut (đóng), shut / shut, Cost (có giá), cost / cost, Cast (ném), cast / cast, Broadcast (phát sóng), broadcast / broadcast, Hit (đánh), hit / hit, Fit (vừa vặn), fit / fit, Set (đặt), set / set, Let (cho phép), let / let, Spread (lan rộng), spread / spread, Split (chia tách), split / split, Beat (đánh bại), beat / beaten, Burst (nổ tung), burst / burst, Think (nghĩ), thought / thought, Teach (dạy), taught / taught, Catch (bắt), caught / caught, Bring (mang), brought / brought, Buy (mua), bought / bought, Fight (chiến đấu), fought / fought, Seek (tìm kiếm), sought / sought, Know (biết), knew / known, Grow (phát triển), grew / grown, Throw (ném), threw / thrown, Blow (thổi), blew / blown, Fly (bay), flew / flown, Draw (vẽ), drew / drawn, Meet (gặp), met / met, Feed (cho ăn), fed / fed, Speed (tăng tốc), sped / sped, Bleed (chảy máu), bled / bled, Lead (dẫn dắt), led / led, Choose (chọn), chose / chosen, Shoot (bắn), shot / shot, Take (lấy), took / taken, Mistake (hiểu lầm), mistook / mistaken, Stand (đứng), stood / stood, Understand (hiểu), understood / understood, Feel (cảm thấy), felt / felt, Keep (giữ), kept / kept, Sleep (ngủ), slept / slept, Sweep (quét), swept / swept, Weep (khóc), wept / wept, Leave (rời khỏi), left / left, Stick (dính, đâm), stuck / stuck, Hang (treo), hung / hung, Swing (đung đưa), swung / swung, Strike (đánh, đình công), struck / struck, Dig (đào), dug / dug, Sting (chích, đốt), stung / stung, Say (nói), said / said, Pay (trả tiền), paid / paid, Lay (đặt, để), laid / laid, Sell (bán), sold / sold, Tell (kể, bảo), told / told, Bite (cắn), bit / bitten.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?