(giá) hợp lý, phải chăng, affordable , tài sản, asset , thảm khốc, catastrophic , thành bang, thành phố tự trị (độc lập và có chủ quyền như một nước), city-state , thực hiện, conduct, xung đột, conflict , toàn thế giới, quốc tế, cosmopolitan, đông đúc, crowded , xác định, determine , (thuộc) trung tâm thành phố, downtown , mặt hạn chế, drawback , cư dân, dweller, thoải mái, easy-going , tuyệt vời, fabulous, yếu tố, factor , bị cấm, forbidden, phòng trưng bày nghệ thuật, gallery , quê hương, hometown , chỉ số, indicator .

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?