science, khoa học, scientific, thuộc khoa học, scientist, nhà khoa học, face-to-face, trực tiếp, mặt đối mặt, screen, màn hình, computer screen, màn hình máy tính, breakout, sự đột phá, breakout room, phòng học chia nhỏ, chia nhóm, lens, thấu kính, contact lens, kính áp tròng, brilliant, rực rỡ, xuất sắc, invent, phát minh, invention, sự phát minh, inventor, nhà phát minh, feedback, sự phản hồi, epidemic, dịch bệnh, mark, điểm, chấm điểm, recognize, nhận biết, recognition, sự nhận biết, face recognition, sự nhận biết khuôn mặt, digital, kĩ thuật số, digital communication, truyền thông kĩ thuật số, scan, quét, scanner, máy quét, fingerprint, vân tay, dấu tay, fingerprint scanner, máy quét dấu vân tay, experiment, thử nghiệm, track, theo dõi, eye tracking, theo dõi mắt, discover, phát hiện, khám phá, create, tạo, sáng tạo, creator, nhà sáng tạo, creative, sáng tạo, develop, phát triển, development, sự phát triển, element, thành phần, chemical, nguyên tố thuộc về hoá học, chemical element, nguyên tố hoá học, chemistry, hóa học, ngành hoá học, chemist, nhà hoá học, biometric, thuộc về sinh trắc, biometrics, sinh trắc học học phần điện tử, nano learning, học nano, application, ứng dụng, platform, nền tảng, truancy, sự trốn học, cheat, lừa dối, gian lận, cheating, sự lừa dối, sự gian lận, attend, tham dự, có mặt, attendance, sự tham dự, sự có mặt vắng mặt, absent, vắng mặt, absence, sự vắng mặt, solution, giải pháp, đáp án, effort, sự nỗ lực, effortless, dễ dàng, không khó khăn

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?