date (n), ngày tháng năm, a greeting (n), lời chào, apologize for + Noun/V_ing (v), xin lỗi vì, what I’d been doing, tôi đã đang làm gì (khoảng thời gian gần đây), re-read (v), đọc lại, a closing (n), lời kết, kết thúc, do not miss a single detail, không bỏ lỡ 1 chi tiết nào, make my day, làm tôi thấy happy, the deli (n), cửa hàng bán thịt nguội và phô mai, pastrami (n), thịt bò hun khói (đã tẩm gia vị), brand (n), thương hiệu, household good (n), sản phẩm cho hộ gia đình (giấy ăn, giấy vệ sinh,.....), dairy (n), sản phẩm trứng, sữa, sample (n), sản phẩm dùng thử/ mẫu thử, frozen (a), đóng băng, đông đá

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?