activity, n. hoạt động, art, n. nghệ thuật, boarding school, trường nội trú, calculator, n. máy tính, classmate, n. bạn cùng lớp, compass, n. com-pa, favourite, a. được yêu thích, help, n. sự giúp đỡ, giúp đỡ, international, a. quốc tế, interview, n. cuộc phỏng vấn, phỏng vấn, knock at, v. gõ (cửa), remember, v. nhớ, ghi nhớ, share, v. chia sẻ, smart, a. bảnh bao, gọn gàng, swimming pool, bể bơi, cooking, đang nấu ăn, writing, đang viết, standing, đang đứng, talking, đang nói chuyện, playing the piano, đang chơi đàn piano, studying lessons, đang học bài, having breakfast, đang ăn sáng, doing homework, đang làm bài tập về nhà, physical exercise, bài tập thể dục thể chất, computer studies, môn tin học, physics experiment, thí nghiệm vật lý, English practice, luyện tập tiếng Anh, dinner time, giờ ăn tối, school day, ngày đi học, playing field, sân chơi, break time, giờ giải lao, kitchen things, đồ dùng nhà bếp, school things, đồ dùng học tập, pens and pencils, bút và bút chì, e-books, sách điện tử

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?