delinquent, (adj) trả không đúng hạn, overdue, (adj) quá hạn, regrettably, (adv) thật đáng tiếc, balance, (n) số tiền còn lại (tài khoản), số tiền còn nợ, deposit, (n) tiền đặt cọc; (v) gửi tiền, investigation, (n) sự điều tra, account, (n) tài khoản; (v) giải thích/ chiếm, statement, (n) bản báo cáo/ bản sao kê (ngân hàng), amount, (n) lượng/ số tiền, withdrawal, (n) sự rút tiền, thu hồi, previously, (adv) trước, trước đây, due, (adj) đến hạn, đến kỳ (trả tiền), receive, (v) nhận, expect, (v) mong đợi, dự kiến, certificate, (n) chứng chỉ, giấy chứng nhận, document, (n) tài liệu, giấy tờ; (v) ghi lại, spending, (n) chi tiêu, successfully, (adv) thành công, bill, (n) hóa đơn; (v) gửi hóa đơn, pleasure, (n) niềm vui, niềm hạnh phúc, study, (n) nghiên cứu, summary, (n) bản tóm tắt, temporary, (adj) tạm thời, lower, (v) hạ, giảm, transaction, (n) sự giao dịch, double, (v) gấp đôi, identification, (n) giấy tờ tùy thân/ chứng minh thư, dissatisfaction, (n) sự không hài lòng, in common, (phr) điểm chung/ tương đồng, interest, (n) sự quan tâm, tiền lãi; (v) liên quan, reject, (v) từ chối, relation, (n) mối quan hệ, tentatively, (adv) tạm thời, alternatively, (adv) cách khác, mặt khác, attentive, (adj) chú ý, chăm chú, convert, (v) chuyển đổi, biến đổi, heavily, (adv) nặng, nặng nề, nhiều, loan, (n) khoản vay, vay tiền, unexpected, (adj) bất ngờ, không lường trước được, cash, (v) đổi tiền; (n) tiền mặt, mortgage, (n) sự thế chấp, payable, (adj) phải trả, personal, (adj) cá nhân

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?